ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Describe an exciting activity that you experienced with someone else

Với IELTS Speaking Part 2, 3 chủ đề Exciting Activities, giám khảo thường khai thác khả năng kể lại trải nghiệm, diễn tả cảm xúc và rút ra ý nghĩa từ những hoạt động đáng nhớ. Nếu bạn chưa biết cách triển khai ý tưởng cho mạch lạc và thuyết phục, Langmaster sẽ giúp bạn định hướng trả lời hiệu quả với bài mẫu và từ vựng ăn điểm qua bài viết dưới đây.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Exciting Activities 

Describe an exciting activity that you experienced with someone else

Describe an exciting activity that you experienced with someone else

You should say:

  • What the activity was

  • Why you went for it

  • And explain how you felt about it

Sample Answer

One exciting activity that I took part in recently was paragliding during a short trip to Đà Nẵng. It had always been something on my bucket list, but I never had the courage to actually try it until one of my close friends convinced me.

I decided to go for it mainly because I wanted to step out of my comfort zone. I had been going through a pretty stressful period at work, so I felt like I needed to do something refreshing and completely different from my daily routine. Also, to be honest, I didn’t want to regret missing out on something that could potentially be a once-in-a-lifetime experience.

When the moment finally came, I was both thrilled and terrified. As the instructor lifted the parachute and we started running toward the edge of the hill, my heart was pounding like crazy. But the second we took off, all the fear disappeared. I was overwhelmed by the breathtaking view of the coastline and the feeling of floating freely in the air. It was unbelievably peaceful, and at the same time, incredibly exhilarating.

Overall, it was one of the most memorable activities I’ve ever tried. It taught me that sometimes you just need to push yourself a little to discover things that bring you joy and confidence.

(Một hoạt động thú vị mà tôi đã tham gia gần đây là bay dù lượn trong chuyến đi ngắn đến Đà Nẵng. Đây luôn là điều nằm trong danh sách trải nghiệm của tôi, nhưng tôi chưa bao giờ đủ can đảm để thử cho đến khi một người bạn thân thuyết phục.

Tôi quyết định tham gia chủ yếu vì tôi muốn bước ra khỏi vùng an toàn. Tôi đã trải qua giai đoạn khá căng thẳng trong công việc, nên tôi cảm thấy mình cần làm điều gì đó mới mẻ và hoàn toàn khác với thói quen hằng ngày. Thật lòng mà nói thì tôi cũng không muốn hối tiếc vì bỏ lỡ một trải nghiệm có thể chỉ có một lần trong đời.

Khi khoảnh khắc đó đến, tôi vừa phấn khích vừa sợ hãi. Khi huấn luyện viên kéo chiếc dù và chúng tôi bắt đầu chạy về phía mép đồi, tim tôi đập thình thịch. Nhưng ngay khoảnh khắc chúng tôi bay lên, mọi nỗi sợ đều biến mất. Tôi choáng ngợp trước khung cảnh tuyệt đẹp của bờ biển và cảm giác trôi bồng bềnh trong không trung. Nó vừa yên bình đến khó tin, vừa cực kỳ kích thích.

Nhìn chung, đây là một trong những hoạt động đáng nhớ nhất mà tôi từng thử. Nó dạy tôi rằng đôi khi bạn chỉ cần cố gắng bước thêm một chút để khám phá những điều mang lại niềm vui và sự tự tin.)

Describe an exciting activity that you experienced with someone else

Từ vựng quan trọng:

  • paragliding: môn dù lượn

  • bucket list: danh sách những điều muốn làm trong đời

  • step out of my comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn

  • thrilled: cực kỳ phấn khích

  • terrified: sợ hãi

  • breathtaking view: cảnh đẹp ngoạn mục

  • once-in-a-lifetime experience: trải nghiệm có một không hai

  • exhilarating: gây phấn khích mạnh, lâng lâng

  • overwhelmed: choáng ngợp

  • daily routine: thói quen hằng ngày

  • parachute: cái dù

>>  Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe a famous person in your country

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Exciting Activities

Trong IELTS Speaking Part 3, các câu hỏi chủ đề Exciting Activities thường xoay quanh việc phân tích cảm xúc, hành vi khi trải nghiệm điều mới mẻ, lợi ích của việc thử thách bản thân và tác động của những trải nghiệm thú vị đối với cá nhân và xã hội. Dưới đây là tổng hợp những bài mẫu từ câu hỏi thường gặp nhất giúp bạn dễ dàng ôn tập và luyện nói hiệu quả hơn.

2.1. What kinds of activities do young people like to do? 

(Người trẻ thích làm những loại hoạt động nào?)

Sample Answer

Young people today engage in a wide variety of activities, but most of them are drawn to things that are social, creative, or technology-driven. Many enjoy hanging out with friends, playing online games, and taking part in fitness or outdoor activities like gym workouts, football, or hiking. Besides, traveling has become increasingly popular because it allows them to broaden their horizons and capture memorable moments for social media. Overall, they tend to prefer activities that help them express themselves, connect with others, and relieve stress from studying or work.

(Giới trẻ ngày nay tham gia nhiều hoạt động khác nhau, nhưng phần lớn bị thu hút bởi những gì mang tính xã hội, sáng tạo hoặc liên quan đến công nghệ. Nhiều người thích tụ tập bạn bè, chơi game online, và tham gia các hoạt động thể thao hoặc ngoài trời như tập gym, đá bóng hay đi leo núi. Ngoài ra, du lịch ngày càng phổ biến vì giúp họ mở rộng hiểu biết và ghi lại khoảnh khắc đáng nhớ để đăng lên mạng xã hội. Nhìn chung, họ thích những hoạt động giúp thể hiện bản thân, kết nối với người khác, và giảm căng thẳng từ học tập hoặc công việc.)

What kinds of activities do young people like to do?

Từ vựng quan trọng:

  • technology-driven: được thúc đẩy bởi công nghệ

  • broaden their horizons: mở rộng tầm hiểu biết

  • relieve stress: giảm căng thẳng

>>  Xem thêm:

2.2. Why do some young people like adventurous activities? 

(Tại sao một số người trẻ lại thích các hoạt động mạo hiểm?)

Sample Answer

Some young people are fascinated by adventurous activities because they offer a sense of excitement, freedom, and even self-discovery. These activities give them opportunities to push their limits, challenge themselves, and break away from their everyday routines. Another factor is the influence of social media, where adventurous experiences appear impressive and inspiring, motivating young people to try something bold and unique. On top of that, many see these activities as a way to build confidence and develop mental toughness.

(Một số người trẻ bị cuốn hút bởi các hoạt động mạo hiểm vì chúng đem lại cảm giác hồi hộp, tự do, và thậm chí là khám phá bản thân. Những hoạt động này cho họ cơ hội thử thách giới hạn, vượt qua chính mình và thoát khỏi những thói quen lặp lại hằng ngày. Một yếu tố khác là ảnh hưởng của mạng xã hội, nơi những trải nghiệm mạo hiểm trông rất ấn tượng và truyền cảm hứng, khiến người trẻ muốn thử điều gì đó táo bạo và mới lạ. Thêm vào đó, nhiều bạn xem đây là cách để xây dựng sự tự tin và rèn luyện bản lĩnh.)

Từ vựng quan trọng:

  • fascinated by: bị thu hút bởi

  • a sense of excitement: cảm giác phấn khích

  • push their limits: vượt qua giới hạn của bản thân

  • bold: táo bạo

  • develop mental toughness: rèn luyện bản lĩnh / sức mạnh tinh thần

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Volunteer Work: Bài mẫu và từ vựng

2.3. Do you think old people would like to have changes? 

(Bạn có nghĩ rằng người lớn tuổi sẽ thích có những sự thay đổi không?)

Sample Answer

It really depends on the individual, but generally speaking, older people tend to value stability over constant changes because familiarity gives them a sense of comfort and security. However, that doesn’t mean they are against change completely. Many seniors today are surprisingly open-minded and willing to adapt, especially when the change is related to technology, health, or anything that can improve their daily lives. In fact, some enjoy changes because they help them stay active, engaged, and connected with younger generations.

(Điều này còn tùy từng người, nhưng nhìn chung, người lớn tuổi thường coi trọng sự ổn định hơn là những thay đổi liên tục vì sự quen thuộc mang lại cho họ cảm giác an toàn và thoải mái. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là họ hoàn toàn chống lại sự thay đổi. Ngày nay nhiều người lớn tuổi khá cởi mở và sẵn sàng thích nghi, đặc biệt khi thay đổi liên quan đến công nghệ, sức khỏe, hoặc những điều giúp họ cải thiện cuộc sống. Thậm chí, một số người thích sự thay đổi vì nó giúp họ năng động hơn và kết nối với thế hệ trẻ.)

Do you think old people would like to have changes?

Từ vựng quan trọng:

  • value stability: coi trọng sự ổn định

  • familiarity: sự quen thuộc

  • stay engaged: duy trì sự tham gia/hoạt động

  • willing to adapt: sẵn sàng thích nghi

  • open-minded: cởi mở

>> Xem thêm: IELTS Speaking Band 9, tips trả lời và bài mẫu hay nhất

3.4. What skills do people need to take part in adventurous activities? 

(Con người cần những kỹ năng gì để tham gia vào các hoạt động mạo hiểm?)

Sample Answer

To engage in adventurous activities, people need a mix of physical abilities and mental resilience. Physically, strong endurance, balance, and coordination are essential because these activities often take place in challenging environments. Mentally, participants must have strong risk awareness, good problem-solving skills, and the ability to stay calm under pressure. Besides these, teamwork and communication skills can also be crucial, especially for activities like mountain climbing or rafting, where cooperation plays a huge role in ensuring safety.

(Để tham gia các hoạt động mạo hiểm, con người cần sự kết hợp giữa khả năng thể chất và sự bền bỉ tinh thần. Về thể chất, sức bền, thăng bằng, và khả năng phối hợp là rất quan trọng vì các hoạt động này thường diễn ra trong môi trường đầy thử thách. Về tinh thần, người tham gia phải có nhận thức rủi ro, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng giữ bình tĩnh khi chịu áp lực. Ngoài ra, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp cũng cần thiết, đặc biệt với các hoạt động như leo núi hoặc chèo thuyền, nơi sự phối hợp đóng vai trò lớn trong việc đảm bảo an toàn.)

Từ vựng quan trọng:

  • mental resilience: sự bền bỉ tinh thần

  • risk awareness: nhận thức rủi ro

  • stay calm under pressure: giữ bình tĩnh dưới áp lực

  • challenging environments: môi trường khắc nghiệt/thử thách

>> Xem thêm:  IELTS Speaking band 7: Tiêu chí chấm, lộ trình và bài mẫu chi tiết nhất

3. Tổng hợp từ vựng chủ đề Exciting Activities

Dưới đây là những từ vựng quan trọng và phổ biến giúp bạn mô tả trải nghiệm thú vị một cách tự nhiên, sinh động và ghi điểm trong IELTS Speaking.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ 

thrilling

đầy kích thích, gây phấn khích

The ride was thrilling. (Chuyến đi thật sự đầy phấn khích)

exhilarating

khiến bạn hưng phấn, phấn chấn

The hike was exhilarating. (Chuyến leo núi rất phấn chấn)

unforgettable

không thể quên

It was an unforgettable moment. (Đó là khoảnh khắc khó quên)

adrenaline rush

cảm giác adrenaline tăng vọt, căng thẳng cực độ

I got an adrenaline rush when we jumped. (Tôi thấy adrenaline tăng vọt khi nhảy)

breathtaking

đẹp ngoạn mục, nghẹt thở

The view was breathtaking. (Khung cảnh đẹp đến nghẹt thở)

hands-on

trải nghiệm trực tiếp

We gained hands-on experience. (Chúng tôi có trải nghiệm thực tế)

team up with

hợp tác cùng ai

I teamed up with him for the challenge. (Tôi hợp tác với anh ấy cho thử thách)

push my limits

đẩy bản thân vượt giới hạn

The activity push my limits. (Hoạt động đó đẩy tôi vượt giới hạn)

embark on

bắt đầu một hành trình

We embarked on a new adventure. (Chúng tôi bắt đầu chuyến phiêu lưu mới)

once-in-a-lifetime

có một lần trong đời

It was a once-in-a-lifetime chance. (Đó là cơ hội có một lần trong đời)

nerve-wracking

gây căng thẳng, hồi hộp

The wait was nerve-wracking. (Khoảng thời gian chờ thật căng thẳng)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Trong quá trình ôn IELTS, điều khó nhất không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức lớn mà còn ở việc duy trì một phương pháp học đúng đắn và đều đặn. Nếu bạn không tìm được người đồng hành hoặc môi trường học phù hợp, rất dễ rơi vào tình trạng mất động lực, học sai hướng hoặc “dậm chân tại chỗ” dù đã bỏ ra nhiều thời gian. Vì vậy, việc lựa chọn một khóa học uy tín và có lộ trình rõ ràng là vô cùng quan trọng.

Đó cũng chính là lý do Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay đã phát triển khóa học IELTS online, giúp bạn học theo đúng chuẩn quốc tế, có người hướng dẫn sát sao và tiến bộ ổn định trên cả bốn kỹ năng.

Khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa IELTS online tại Langmaster:

  • Lộ trình cá nhân hoá: Mỗi học viên được xây dựng lộ trình học riêng dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu cụ thể, giúp xác định đúng điểm cần cải thiện và học đúng trọng tâm, tránh lan man, tiết kiệm tối đa thời gian.
  • Coaching 1-1 cùng chuyên gia Học viên được hỗ trợ chuyên sâu bởi đội ngũ chuyên gia IELTS, tập trung tháo gỡ điểm yếu cá nhân, tối ưu chiến lược làm bài và đẩy nhanh tốc độ cải thiện band điểm.

Bên cạnh đó, khóa học được thiết kế nhằm đảm bảo chất lượng đào tạo ở mức cao, với mô hình lớp học quy mô nhỏ từ 7–10 học viên, giúp tăng tương tác và cho phép giảng viên theo dõi sát sao tiến độ của từng người. Đội ngũ giảng viên đạt IELTS 7.5+ trực tiếp chấm chữa bài tập chi tiết trong vòng 24 giờ, giúp học viên nhanh chóng nhận diện điểm yếu và cải thiện một cách liên tục. Ngoài ra, học viên được tham gia các bài thi thử bám sát cấu trúc đề thi thật, qua đó làm quen với áp lực phòng thi, đánh giá chính xác năng lực hiện tại và tối ưu chiến lược ôn luyện. Mặc dù học online, chương trình vẫn duy trì mức độ tương tác và hiệu quả tương đương học offline, với môi trường học tập trực tiếp, luyện nói thường xuyên và hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện trong suốt quá trình học.

Khóa IELTS

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác